Hợp đồng thử việc: Thời hạn tối đa và lương tối thiểu 85%
Quy định pháp luật về hợp đồng thử việc theo Bộ luật Lao động 2019: thời hạn tối đa 180/60/30/6 ngày theo nhóm công việc, lương tối thiểu bằng 85% lương chính thức, 5 sai phạm phổ biến của nhà tuyển dụng.
Hợp đồng thử việc: Thời hạn tối đa và lương tối thiểu 85%
Trả lời nhanh: Theo Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14), thời gian thử việc tối đa phụ thuộc tính chất công việc (Khoản 1-4 Điều 25): 180 ngày với công việc quản lý doanh nghiệp, 60 ngày với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày với công việc cần trình độ trung cấp, và 6 ngày làm việc với công việc khác. Lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó (Điều 26).
1. Hợp đồng thử việc là gì
Thử việc là giai đoạn người sử dụng lao động và người lao động thỏa thuận về việc làm thử để xác định mức độ phù hợp với công việc trước khi giao kết hợp đồng lao động chính thức. Theo Khoản 1 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14), nội dung thử việc có thể được ghi trong hợp đồng lao động hoặc giao kết bằng hợp đồng thử việc riêng.
Khoản 3 Điều 24 quy định hai trường hợp không áp dụng thử việc:
- Hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.
- Người lao động được tuyển mà đã hoàn thành tốt thời gian thử việc trước đó với cùng một công việc ở cùng một đơn vị (suy ra từ nguyên tắc chỉ thử việc một lần).
2. Thời gian thử việc tối đa theo từng nhóm công việc
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 phân loại thời hạn thử việc theo tính chất công việc và trình độ chuyên môn. Bảng dưới đây tổng hợp chính xác theo văn bản hiệu lực.
| Nhóm công việc | Thời gian thử việc tối đa | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|
| Công việc của người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất kinh doanh | 180 ngày | Khoản 1 Điều 25 |
| Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên | 60 ngày | Khoản 2 Điều 25 |
| Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp; công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ | 30 ngày | Khoản 3 Điều 25 |
| Công việc khác (lao động giản đơn, phổ thông) | 6 ngày làm việc | Khoản 4 Điều 25 |
Lưu ý: thời gian thử việc chỉ được thực hiện 01 lần cho một công việc và phải bảo đảm không vượt quá mốc trên. Điều 25 yêu cầu khẳng định rằng các mốc này là "tối đa" - hai bên có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn nhưng không được kéo dài hơn.
3. Lương thử việc: nguyên tắc 85% và cách tính
Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 quy định tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận, nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Công thức tham chiếu:
Lương thử việc >= 85% x Lương của công việc chính thức
Ví dụ minh họa (pháp luật không ấn định mức cụ thể, đây là phép tính suy từ Điều 26):
| Lương chính thức thỏa thuận (VND/tháng) | Mức lương thử việc tối thiểu theo Điều 26 |
|---|---|
| 10.000.000 | 8.500.000 |
| 15.000.000 | 12.750.000 |
| 20.000.000 | 17.000.000 |
| 30.000.000 | 25.500.000 |
Pháp luật không giới hạn mức trần. Trong thực tế nhiều doanh nghiệp trả 100% lương trong thời gian thử việc; pháp luật chỉ không cho phép trả thấp hơn 85%.
4. Kết thúc thử việc: thông báo và xử lý hợp đồng
Điều 27 Bộ luật Lao động 2019 phân định rõ nghĩa vụ của người sử dụng lao động khi kết thúc thử việc:
- Trường hợp thử việc đạt yêu cầu: người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu. Nếu thử việc đã được thỏa thuận trong hợp đồng lao động thì tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết (Khoản 1 Điều 27).
- Trường hợp thử việc không đạt yêu cầu: chấm dứt hợp đồng lao động đã giao kết hoặc hợp đồng thử việc (Khoản 1 Điều 27).
- Quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc: trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường (Khoản 2 Điều 27).
Quy định tại Khoản 2 Điều 27 là điểm khác biệt cơ bản so với hợp đồng lao động chính thức - khi đã hết thử việc, việc đơn phương chấm dứt phải tuân thủ Điều 35 và Điều 36 với yêu cầu báo trước.
5. Năm sai phạm phổ biến của nhà tuyển dụng
Các sai phạm dưới đây là các vi phạm pháp luật thường gặp, căn cứ Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt hành chính trong lĩnh vực lao động.
5.1. Kéo dài thử việc quá thời hạn Điều 25
Ví dụ: yêu cầu lao động phổ thông thử việc 2 tháng, hoặc yêu cầu nhân viên có bằng cao đẳng thử việc 3 tháng. Đây là vi phạm trực tiếp Điều 25 Bộ luật Lao động 2019. Theo Khoản 2 Điều 10 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, hành vi yêu cầu thử việc quá thời hạn bị xử phạt ở khung từ 2.000.000 đến 5.000.000 đồng đối với cá nhân vi phạm, và 4.000.000 đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức (mức cụ thể do cơ quan có thẩm quyền quyết định).
5.2. Trả lương thử việc thấp hơn 85%
Hành vi trả lương thử việc dưới mức 85% lương công việc chính thức vi phạm Điều 26 Bộ luật Lao động 2019. Khoản 2 Điều 10 Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định mức xử phạt ở khung từ 2.000.000 đến 5.000.000 đồng đối với cá nhân (mức cụ thể do cơ quan có thẩm quyền quyết định), và buộc trả đủ tiền lương thiệt hại cho người lao động.
5.3. Thử việc nhiều lần cho cùng một công việc
Khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định chỉ được thử việc một lần cho một công việc. Việc ký thỏa thuận thử việc lần thứ hai với cùng vị trí tại cùng doanh nghiệp vi phạm nguyên tắc này.
5.4. Không giao kết hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu
Một số doanh nghiệp kéo dài trạng thái "thử việc" dù người lao động đã hoàn thành thời hạn và thực tế công việc đạt yêu cầu. Hành vi này vi phạm Khoản 1 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019 về nghĩa vụ giao kết hợp đồng lao động.
5.5. Không tham gia BHXH bắt buộc trong thời gian thử việc kéo dài
Khi thỏa thuận thử việc ghi chung trong hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng trở lên, người lao động thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc theo Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (41/2024/QH15). Trường hợp hợp đồng thử việc riêng (không phải hợp đồng lao động) thì không tự động phát sinh nghĩa vụ đóng BHXH. Sai phạm trong xác định sai đối tượng được xử phạt theo Khoản 5 Điều 39 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Lưu ý: Luật BHXH 2014 (58/2014/QH13) đã hết hiệu lực từ 2025-07-01, thay thế bởi Luật BHXH 2024 (41/2024/QH15).
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Công ty có bắt buộc phải ký hợp đồng thử việc bằng văn bản không?
Khoản 1 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019 cho phép nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc giao kết bằng hợp đồng thử việc riêng. Cả hai hình thức đều phải bằng văn bản khi có thỏa thuận thử việc. Pháp luật không cho phép thỏa thuận thử việc miệng cho công việc thuộc diện phải ký hợp đồng lao động.
Trong thời gian thử việc có được nghỉ lễ, nghỉ phép hưởng nguyên lương không?
Bộ luật Lao động 2019 không tách riêng quy định thử việc về nghỉ lễ. Người thử việc làm việc theo lịch công ty vẫn được hưởng các ngày nghỉ lễ, tết có hưởng nguyên lương theo Điều 112. Quyền nghỉ phép năm theo Điều 113 áp dụng khi người lao động đã làm việc đủ 12 tháng, do đó thường không phát sinh trong thời gian thử việc ngắn.
Thử việc có được tính vào thời gian đóng BHXH không?
Theo Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (41/2024/QH15), đối tượng tham gia BHXH bắt buộc là người làm việc theo hợp đồng lao động từ 01 tháng trở lên. Hợp đồng thử việc riêng (không phải hợp đồng lao động) không tự động phát sinh nghĩa vụ đóng BHXH; tuy nhiên khi thử việc ghi chung trong hợp đồng lao động từ 01 tháng trở lên thì thuộc diện tham gia.
Người sử dụng lao động có được chấm dứt thử việc trước thời hạn không?
Khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019 cho phép mỗi bên hủy bỏ hợp đồng thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Quyền này áp dụng cho cả người sử dụng lao động và người lao động trong suốt thời gian thử việc.
Sau khi thử việc đạt yêu cầu, hợp đồng lao động có thời hạn bao lâu?
Điều 20 Bộ luật Lao động 2019 quy định hai loại hợp đồng lao động: không xác định thời hạn và xác định thời hạn tối đa 36 tháng. Sau khi thử việc đạt yêu cầu, hai bên tự thỏa thuận loại hợp đồng và thời hạn trong giới hạn này.
Nếu không đạt yêu cầu thử việc, người lao động có được trả lương không?
Có. Lương thử việc đã làm phải được thanh toán đầy đủ theo thỏa thuận, tối thiểu 85% lương công việc, căn cứ Điều 26 Bộ luật Lao động 2019. Việc không đạt yêu cầu không là căn cứ để từ chối trả lương cho những ngày đã làm việc thực tế.
7. Công cụ tham khảo nhanh từ Asklaw
Asklaw đang phát triển các Shortcut tool tự động đối chiếu hợp đồng với quy định pháp luật. Theo dõi tại /shortcut để cập nhật khi công cụ kiểm tra hợp đồng lao động ra mắt.
Bài viết liên quan trong cluster Lao động và việc làm:
- Bị sa thải trái pháp luật: Cách xác định và quyền lợi 2026
- Tính trợ cấp thôi việc 2026: Công thức và ví dụ theo lương
- Nghỉ việc không báo trước 45 ngày: Hậu quả pháp lý
- Lương làm thêm giờ 2026: Cách tính ngày thường, lễ, tết
8. Bảng citation
| Văn bản | Số hiệu | Điều/Khoản | Nội dung trích dẫn | Link |
|---|---|---|---|---|
| Bộ luật Lao động | 45/2019/QH14 | Điều 24 | Hợp đồng thử việc - hình thức và trường hợp không áp dụng | https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=139264 |
| Bộ luật Lao động | 45/2019/QH14 | Điều 25 | Thời gian thử việc tối đa theo 4 nhóm công việc | https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=139264 |
| Bộ luật Lao động | 45/2019/QH14 | Điều 26 | Tiền lương thử việc - ít nhất 85% | https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=139264 |
| Bộ luật Lao động | 45/2019/QH14 | Điều 27 | Kết thúc thử việc - giao kết hợp đồng và hủy bỏ | https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=139264 |
| Luật Bảo hiểm xã hội 2024 | 41/2024/QH15 | Điều 2 | Đối tượng tham gia BHXH bắt buộc | https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=175027 |
| Nghị định xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực lao động | 12/2022/NĐ-CP | Khoản 2 Điều 10; Khoản 5 Điều 39 | Mức xử phạt vi phạm thử việc và BHXH | https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=153913 |
Disclaimer
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết là thông tin tham khảo tổng hợp từ văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam (chi tiết tại Bảng căn cứ pháp lý), biên tập bởi Asklaw Editorial Team theo nguyên tắc minh bạch nguồn dẫn quy định tại Luật Trí tuệ Nhân tạo 2026 và tuân thủ Luật Luật sư 2006 (65/2006/QH11, sửa đổi bởi Luật 20/2012/QH13). Nội dung không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể và không tạo lập quan hệ luật sư - khách hàng. Để được tư vấn cá nhân hóa cho tình huống của bạn, vui lòng liên hệ luật sư có chứng chỉ hành nghề. Dữ liệu cá nhân (nếu có) được xử lý theo Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2026.